Ngoài việc hạn chế lượng muối ăn vào, người bệnh tăng huyết áp cũng nên tăng cường bổ sung kali từ thực phẩm tự nhiên.
Bên cạnh việc cắt giảm muối trong khẩu phần ăn, người bệnh tăng huyết áp nên chú trọng bổ sung thêm kali từ các thực phẩm tự nhiên. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng cường kali là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp kiểm soát chỉ số huyết áp tốt hơn.
Bổ sung hợp lý các thực phẩm giàu kali giúp giảm bớt tác động tiêu cực của natri lên cơ thể và làm dịu áp lực lên thành mạch máu.
1. Bổ sung kali có thể giúp ngăn ngừa tăng huyết áp
Nhiều nghiên cứu cho thấy, chế độ ăn giàu kali mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc hạ huyết áp. Nhờ cơ chế thúc đẩy thận đào thải natri dư thừa qua nước tiểu, kali giúp giảm áp lực lên hệ tuần hoàn. Đồng thời, khoáng chất này còn làm thư giãn thành mạch, giảm co thắt và hỗ trợ máu lưu thông thuận lợi hơn. Do đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các hiệp hội tim mạch khuyến cáo người bệnh tăng huyết áp nên kết hợp giảm muối và chủ động bổ sung kali từ thực phẩm tự nhiên hằng ngày.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị người muốn phòng ngừa hoặc điều trị tăng huyết áp nên bổ sung từ 3.500 - 5.000 mg kali mỗi ngày, ưu tiên nguồn cung cấp tự nhiên từ thực phẩm. Đối với một số người lớn, có thể khuyến nghị bổ sung kali với liều lượng vừa phải (<80 mmol mỗi ngày) nếu chế độ ăn uống không đủ.
Chế độ ăn DASH bao gồm các nguồn cung cấp kali dồi dào là chế độ ăn phù hợp nhất với người tăng huyết áp. DASH là viết tắt của Dietary Approaches to Stop Hypertension (Phương pháp ăn uống để ngăn ngừa tăng huyết áp). Chế độ ăn này bao gồm trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ sữa không béo hoặc ít béo và cá.
2. Nguồn thực phẩm giàu kali tốt cho người tăng huyết áp
Ở người trưởng thành có chỉ số huyết áp từ 120/80 mmHg trở lên và không mắc bệnh lý nào khác, việc tăng cường kali trong khẩu phần ăn hằng ngày mang lại lợi ích rõ rệt cho hệ tim mạch.
Dưới đây là những thực phẩm chứa hàm lượng kali dồi dào, dễ tìm và phù hợp với thói quen ăn uống của người Việt:
Nhóm rau củ và tinh bột cung cấp kali
- Khoai lang: Nửa cốc khoai lang luộc (không nêm gia vị) cung cấp khoảng 286 mg kali cùng lượng chất xơ dồi dào.
- Khoai tây: Nguồn tinh bột quen thuộc chứa lượng kali cao, nên chế biến dạng luộc hoặc hấp cả vỏ.
- Bí đỏ (bí ngô): Dễ chế biến thành các món canh, súp, giàu vitamin và kali.
- Rau chân vịt (rau bina): Loại rau lá xanh có hàm lượng kali và các chất chống oxy hóa dồi dào.
- Măng tươi: Thường dùng trong các món canh, kho, cung cấp kali và xơ thực vật.
- Củ năng (mã thầy): Thanh mát, có thể ăn sống, nấu chè hoặc làm món hầm.
- Nước ép cà rốt: Đồ uống giải khát vừa cung cấp vitamin A vừa bổ sung kali hiệu quả.
- Đậu hầm/Đậu Lima: Các loại hạt đậu dồi dào kali, thích hợp nấu cháo hoặc ninh hầm.

Nhóm trái cây tươi
- Chuối: Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 451 mg kali, là lựa chọn tiện lợi cho bữa phụ.
- Mít: Loại trái cây nhiệt đới thơm ngon và giàu năng lượng cùng kali.
- Sầu riêng: Chứa lượng kali cao, tuy nhiên người tiêu dùng nên ăn với lượng vừa phải do chứa nhiều đường và cao năng lượng.
- Ổi: Rất giàu vitamin C, chất xơ và kali, thích hợp ăn trực tiếp hoặc ép lấy nước.
- Dưa lưới: Loại quả giải nhiệt chứa hàm lượng nước và kali cao.
- Cam (hoặc nước cam): Giúp bổ sung kali tự nhiên cùng vitamin C tăng cường sức đề kháng.
- Lựu (hoặc nước ép lựu): Hỗ trợ bảo vệ sức khỏe tim mạch và bổ sung kali.
Nhóm sữa và nguồn protein
- Sữa chua (sữa chua nguyên chất/Hy Lạp): Cung cấp protein, lợi khuẩn và kali cho cơ thể.
- Sữa tươi ít béo/không béo: Lựa chọn dinh dưỡng an toàn cho người cần kiểm soát đường huyết và huyết áp.
- Cá biển (cá ngừ, cá hồi): Nguồn cung cấp kali kết hợp với acid béo omega-3 tốt cho tim mạch.
3. Những lưu ý cần thiết khi bổ sung kali
Mặc dù kali mang lại nhiều lợi ích cho huyết áp, việc tiêu thụ quá mức hoặc tự ý bổ sung có thể gây rủi ro sức khỏe trong một số trường hợp:
Người mắc bệnh thận, người có tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa kali hoặc đang sử dụng các thuốc làm tăng giữ kali trong cơ thể. Khi thận suy giảm chức năng, lượng kali dư thừa không được đào thải sẽ tích tụ trong máu.
Tình trạng quá nhiều kali trong máu (tăng kali máu) gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch, hệ thần kinh cơ và nguy cơ tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu kịp thời. Một số dấu hiệu cảnh báo dư thừa kali: buồn nôn, nôn mửa, yếu cơ, ngất xỉu hoặc nhịp tim không đều.
Một số loại muối giảm natri sử dụng kali để thay thế. Theo WHO, việc dùng muối giàu kali này mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng, nhưng cần lưu ý một số đặc điểm quan trọng. Người bệnh thận hoặc người đang dùng thuốc điều trị huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các loại muối này hoặc các viên uống bổ sung kali.
Nguồn : suckhoedoisong
-
Điểm danh những loại thực phẩm dồi dào omega - 3
-
7 đồ uống ngon bổ, thải độc gan một cách tự nhiên
-
Phụ nữ vùng cao thiệt thòi khi không được thăm khám sàng lọc ung thư vú
-
Hải Dương có thêm 1 người dương tính SARS-CoV-2 liên quan đến BV Bệnh Nhiệt đới TƯ
-
Những công dụng không ngờ của túi trà lọc
-
Yên Bái: Nỗ lực điều trị bệnh nhân Covid-19 nặng
-
Việt Nam đang điều trị 55 ca bệnh Covid-19, hai ca phải thở máy
-
3 vi khuẩn trong cánh gà chiên gây ngộ độc nguy hiểm thế nào?
-
Phải đeo khẩu trang, phụ nữ đổ tiền vào phẫu thuật thẩm mỹ
-
Tóc mỏng trở nên bồng bềnh chỉ trong vài ngày